Danh động từ (gerund) vs Động từ nguyên mẫu có "to" (infinitive): Stop Doing hay Stop to Do?

Học các mẫu động từ làm thay đổi nghĩa: remember to, remember -ing, try to, try -ing, và nhiều hơn nữa.

Illustration for Danh động từ (gerund) vs Động từ nguyên mẫu có "to" (infinitive): Stop Doing hay Stop to Do?

Sau nhiều động từ tiếng Anh, bạn phải chọn -ing (danh động từ) hoặc to + verb (động từ nguyên mẫu). Đôi khi chỉ có một trong hai là đúng. Đôi khi cả hai đều có thể — và chúng không có nghĩa giống nhau.

Trường hợp thứ hai là điều mà người nghe chú ý. I stopped smokingI stopped to smoke là những câu chuyện khác nhau.

Quy tắc ngắn gọn

  • verb + -ing — thường cảm thấy như chính hoạt động đó (sự việc, thói quen, trải nghiệm).
  • verb + to do — thường cảm thấy như một mục đích, một kế hoạch, hoặc một hành động tiếp theo.

Ghi nhớ một danh sách khổng lồ thì chậm. Hãy học các mẫu câu mà bạn thực sự sử dụng, sau đó thực hành chúng bằng cách nói lớn.

Động từ thường đi kèm với -ing

Những điều này thoải mái với gerund (dạng động từ V-ing): enjoy, avoid, finish, consider, suggest, mind, keep, miss, delay.

  • I enjoy speaking in small groups.
  • She avoided answering the question.
  • We finished writing the brief.
  • Would you mind closing the window?
  • He keeps interrupting me.

Sau một giới từ, tiếng Anh cần dạng -ing: good at explaining, interested in moving, instead of waiting, before sending.

Động từ thường đi với to + động từ

Những từ này cần một động từ nguyên mẫu không "to" (infinitive): want, need, decide, plan, hope, promise, refuse, learn, offer, agree, expect.

  • I need to finish this today.
  • We decided to postpone the call.
  • She promised to send the file.
  • They refused to sign.
  • I hope to hear from you soon.

Would like / would love / would prefer cũng lấy to: I would like to ask one thing.

Các cặp từ thay đổi ý nghĩa

Đây là các dạng ngữ pháp đáng để luyện tập cho đến khi chúng trở thành tự động.

Stop doing vs stop to do (ngừng làm / dừng lại để làm)

  • I stopped checking Slack. (Tôi đã từ bỏ thói quen đó.)
  • I stopped to check Slack. (Tôi đã tạm dừng một hoạt động khác để kiểm tra.)

Remember / forget

  • Remember to lock the door. (Làm việc này sau. Một lời nhắc nhở.)
  • I remember locking the door. (Tôi có một ký ức về điều đó.)
  • I forgot to send the invoice. (Tôi đã không làm điều đó.)

Try

  • Try to open the file. (Hãy cố gắng. Điều này có thể sẽ khó khăn.)
  • Try opening it in another browser. (Kiểm tra phương pháp này.)

Mean

  • I meant to write sooner. (ý định)
  • This means starting over. (hành động này bao gồm / tương đương với)

Regret

  • I regret to say we cannot join. (tin xấu trang trọng)
  • I regret saying that in the meeting. (Tôi ước mình đã không nói điều đó.)

Ví dụ so sánh song song

Bạn muốn nóiSử dụng cái nàyKhông nói điều này
Từ bỏ một thói quenI stopped drinking soda.I stopped to drink soda.
Tạm dừng để thực hiện XI stopped to ask for directions.I stopped asking for directions.
Nhắc nhởRemember to call her.Remember calling her.
Bộ nhớI remember calling her.Remember to call her.
Nỗ lựcTry to explain it in English.Try explaining it.
Thử nghiệmTry restarting the app.Try to restart.

Luyện nói ngắn

Đọc đoạn này, sau đó kể lại nó với cùng các mẫu động từ.

I enjoy working from cafés, but I need to finish a report today. I stopped scrolling and started writing. After an hour I stopped to buy coffee. I forgot to charge my laptop. Next time I will try working near a socket, and I will remember to bring a charger.

Nếu bạn nói I stopped to scrolling hoặc I need finishing, thì bạn đã làm sai cấu trúc. Bài học không phải là “nói lưu loát hơn.” Chính là sự tương phản này.

Luyện tập ngữ pháp này bằng cách nói

Các mẫu động từ chỉ thực sự ghi nhớ khi bạn tự nghe mình sử dụng sai chúng.

FluencyPal Bài học tương tác dạy từng phần có thể kiểm tra một lúc — ví dụ try to vs try -ing, hoặc stop doing vs stop to do. Bạn đọc một phần hướng dẫn ngắn, đọc một đoạn văn to lên, sau đó ghi âm câu trả lời và một đoạn nói dài hơn. Phản hồi sẽ kiểm tra cấu trúc này. Bài học tiếp theo được tạo từ bài nói đó, vì vậy sự tương phản tiếp theo là mới.

Ngữ pháp liên quan

Tác giả: Grok 4.6

Xuất bản vào: tháng 9 2, 2026